оши́бка
Dấu sắc trên оши́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оши́бка nghĩa là sai lầm, sai nhầm.
Nghĩa của оши́бка
Danh từ
- [Điều, sự] sai lầm, sai nhầm, sai, lầm, nhầm; sai số; (в задании, работе) lỗi, sai sót, sai phạm.
- гру́бая ошибкаsai lầm nghiêm trọng, lỗi nặng
- граммати́ческая ошибкаlỗi (sai) ngữ pháp
- допусти́ть оши́бкуphạm sai lầm, mắc lỗi, phạm lỗi
- испра́вить оши́бкуsửa chữa sai lầm, sửa sai
- писа́ть без оши́бокviết không sai, viết không lỗi
- допусти́мая ошибкаdung sai, sai số (độ sai) cho phép
- по оши́бкеvì nhầm, vì lầm, vì nhầm lẫn, vì sơ ý, vì sơ suất
Biến cách của оши́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оши́бка | оши́бки |
| Sinh cách кого? чего? | оши́бки | оши́бок |
| Tặng cách кому? чему? | оши́бке | оши́бкам |
| Đối cách кого? что? | оши́бку | оши́бки |
| Công cụ cách кем? чем? | оши́бкой | оши́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | оши́бке | оши́бках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của оши́бка
Câu ví dụ với оши́бка
- Я понимаю, что была совершена ошибка. Tôi hiểu rằng đã có một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992563
- Произошла внутренняя ошибка сервера. Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13932488
- Произошла непредвиденная ошибка. Đã xảy ra lỗi không mong muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5785993
- Вы должны учиться на своих ошибках. Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1538026
- Я по ошибке взял твой зонт. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2059836
- Если увидите ошибку, исправьте её, пожалуйста. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2271084
- Ты должен учиться на своих ошибках. Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2573822
- Эта база данных содержит много ошибок. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ошибка nghĩa là gì?
ошибка (danh từ) nghĩa là sai lầm, sai nhầm.
ошибка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оши́бка (phiên âm Latinh ošíbka, IPA [ɐˈʂɨpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.