TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оши́канный

ošíkannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оши́канный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оши́канный nghĩa là bị xuỵt, bị huýt chê.

Nghĩa của оши́канный

Tính từ

  1. Bị xuỵt, bị huýt chê, bị la ó.

Câu hỏi thường gặp

ошиканный nghĩa là gì?

ошиканный (tính từ) nghĩa là bị xuỵt, bị huýt chê.

ошиканный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оши́канный (phiên âm Latinh ošíkannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.