оши́кать
Dấu sắc trên оши́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оши́кать nghĩa là xuỵt, huýt chê.
Nghĩa của оши́кать
Động từ
- Xuỵt, huýt chê, la ó.
- оши́кать актёраhuýt chê (xuỵt) người diễn viên
- оши́кать пье́суhuýt chê vở kịch
Chia động từ оши́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оши́каю |
| ты | оши́каешь |
| он / она́ / оно́ | оши́кает |
| мы | оши́каем |
| вы | оши́каете |
| они́ | оши́кают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оши́кал |
| Giống cái (она́) | оши́кала |
| Giống trung (оно́) | оши́кало |
| Số nhiều (они́) | оши́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оши́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оши́кайте |
Câu hỏi thường gặp
ошикать nghĩa là gì?
ошикать (động từ) nghĩa là xuỵt, huýt chê.
ошикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оши́кать (phiên âm Latinh ošíkatʹ, IPA [ɐˈʂɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.