Dấu sắc trên ошлако́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошлако́ванный nghĩa là đã tạo xỉ, thành xỉ.
Nghĩa của ошлако́ванный
Tính từ
Đã tạo xỉ, thành xỉ.
Câu hỏi thường gặp
ошлакованный nghĩa là gì?
ошлакованный (tính từ) nghĩa là đã tạo xỉ, thành xỉ.
ошлакованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошлако́ванный (phiên âm Latinh ošlakóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.