TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошлифованный

ošlifovannyj giọng máy của trình duyệt

ошлифованный nghĩa là mài, mài nhẵn.

Nghĩa của ошлифованный

Tính từ

  1. [Đã, được] mài, mài nhẵn, mài bóng, rà nhẵn, trau chuốt, chuốt.

Câu hỏi thường gặp

ошлифованный nghĩa là gì?

ошлифованный (tính từ) nghĩa là mài, mài nhẵn.

ошлифованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошлифованный (phiên âm Latinh ošlifovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.