оштрафо́ванный
oštrafóvannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оштрафо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оштрафо́ванный nghĩa là bị phạt, bị phạt tiền.
Nghĩa của оштрафо́ванный
Tính từ
- Bị phạt, bị phạt tiền, bị phạt vạ, bị ngả vạ.
Câu hỏi thường gặp
оштрафованный nghĩa là gì?
оштрафованный (tính từ) nghĩa là bị phạt, bị phạt tiền.
оштрафованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оштрафо́ванный (phiên âm Latinh oštrafóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.