TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оштрафо́ванный

oštrafóvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оштрафо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оштрафо́ванный nghĩa là bị phạt, bị phạt tiền.

Nghĩa của оштрафо́ванный

Tính từ

  1. Bị phạt, bị phạt tiền, bị phạt vạ, bị ngả vạ.

Câu hỏi thường gặp

оштрафованный nghĩa là gì?

оштрафованный (tính từ) nghĩa là bị phạt, bị phạt tiền.

оштрафованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оштрафо́ванный (phiên âm Latinh oštrafóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.