оштрафова́ть
Dấu sắc trên оштрафова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оштрафова́ть nghĩa là phạt, phạt tiền.
Nghĩa của оштрафова́ть
Động từ
- Phạt, phạt tiền, phạt vạ, ngả vạ.
- оштрафова́ть на пять рубле́йphạt năm rúp
Cặp thể của оштрафова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оштрафова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оштрафу́ю |
| ты | оштрафу́ешь |
| он / она́ / оно́ | оштрафу́ет |
| мы | оштрафу́ем |
| вы | оштрафу́ете |
| они́ | оштрафу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оштрафова́л |
| Giống cái (она́) | оштрафова́ла |
| Giống trung (оно́) | оштрафова́ло |
| Số nhiều (они́) | оштрафова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оштрафу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оштрафу́йте |
Câu ví dụ với оштрафова́ть
- Меня оштрафовали на доллар. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2404591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оштрафовать nghĩa là gì?
оштрафовать (động từ) nghĩa là phạt, phạt tiền.
оштрафовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оштрафова́ть (phiên âm Latinh oštrafovátʹ, IPA [ɐʂtrəfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.