TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оштрафова́ть

thể hoàn thành
oštrafovátʹ[ɐʂtrəfɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оштрафова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оштрафова́ть nghĩa là phạt, phạt tiền.

Nghĩa của оштрафова́ть

Động từ

  1. Phạt, phạt tiền, phạt vạ, ngả vạ.
    • оштрафова́ть на пять рубле́йphạt năm rúp

Cặp thể của оштрафова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оштрафова́ть

NgôiTương lai
яоштрафу́ю
тыоштрафу́ешь
он / она́ / оно́оштрафу́ет
мыоштрафу́ем
выоштрафу́ете
они́оштрафу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оштрафова́л
Giống cái (она́)оштрафова́ла
Giống trung (оно́)оштрафова́ло
Số nhiều (они́)оштрафова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оштрафу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оштрафу́йте

Câu ví dụ với оштрафова́ть

  • Меня оштрафовали на доллар. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2404591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оштрафовать nghĩa là gì?

оштрафовать (động từ) nghĩa là phạt, phạt tiền.

оштрафовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оштрафова́ть (phiên âm Latinh oštrafovátʹ, IPA [ɐʂtrəfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.