TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошпа́ривать

thể chưa hoàn thành
ošpárivatʹ[ɐʂˈparʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошпа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошпа́ривать nghĩa là giội nước sôi, trụng, làm bỏng.

Nghĩa của ошпа́ривать

Động từ

  1. Giội nước sôi, trụng, chần.
  2. причинять ожог Làm bỏng.
    • ошпа́рить ру́куlàm bỏng tay

Cặp thể của ошпа́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошпа́ривать

NgôiHiện tại
яошпа́риваю
тыошпа́риваешь
он / она́ / оно́ошпа́ривает
мыошпа́риваем
выошпа́риваете
они́ошпа́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ошпаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)ошпа́ривал
Giống cái (она́)ошпа́ривала
Giống trung (оно́)ошпа́ривало
Số nhiều (они́)ошпа́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошпа́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошпа́ривайте

Họ từ của ошпа́ривать

Câu hỏi thường gặp

ошпаривать nghĩa là gì?

ошпаривать (động từ) nghĩa là giội nước sôi, trụng, làm bỏng.

ошпаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошпа́ривать (phiên âm Latinh ošpárivatʹ, IPA [ɐʂˈparʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.