ошпа́ривать
Dấu sắc trên ошпа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошпа́ривать nghĩa là giội nước sôi, trụng, làm bỏng.
Nghĩa của ошпа́ривать
Động từ
- Giội nước sôi, trụng, chần.
- причинять ожог Làm bỏng.
- ошпа́рить ру́куlàm bỏng tay
Cặp thể của ошпа́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ошпа́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ошпа́риваю |
| ты | ошпа́риваешь |
| он / она́ / оно́ | ошпа́ривает |
| мы | ошпа́риваем |
| вы | ошпа́риваете |
| они́ | ошпа́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ошпаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ошпа́ривал |
| Giống cái (она́) | ошпа́ривала |
| Giống trung (оно́) | ошпа́ривало |
| Số nhiều (они́) | ошпа́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ошпа́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ошпа́ривайте |
Họ từ của ошпа́ривать
Câu hỏi thường gặp
ошпаривать nghĩa là gì?
ошпаривать (động từ) nghĩa là giội nước sôi, trụng, làm bỏng.
ошпаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошпа́ривать (phiên âm Latinh ošpárivatʹ, IPA [ɐʂˈparʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.