Dấu sắc trên ощела́чивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощела́чивание nghĩa là sự kiềm hóa.
Nghĩa của ощела́чивание
Danh từ
Sự kiềm hóa.
Câu hỏi thường gặp
ощелачивание nghĩa là gì?
ощелачивание (danh từ) nghĩa là sự kiềm hóa.
ощелачивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощела́чивание (phiên âm Latinh oščeláčivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.