TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощениться

thể chưa hoàn thành
oščenitʹsja giọng máy của trình duyệt

ощениться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của ощениться

Động từ

  1. Đẻ (nói về chó, chó sói, cáo v. v...).
    • су́ка ощени́тьсяи́лась тремя́ щенка́миcon chó cái đẻ ba con

Câu hỏi thường gặp

ощениться nghĩa là gì?

ощениться (động từ) nghĩa là đẻ.

ощениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощениться (phiên âm Latinh oščenitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.