ощениться
thể chưa hoàn thành
oščenitʹsja
giọng máy của trình duyệt
ощениться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của ощениться
Động từ
- Đẻ (nói về chó, chó sói, cáo v. v...).
- су́ка ощени́тьсяи́лась тремя́ щенка́миcon chó cái đẻ ba con
Câu hỏi thường gặp
ощениться nghĩa là gì?
ощениться (động từ) nghĩa là đẻ.
ощениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощениться (phiên âm Latinh oščenitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.