TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощети́ниваться

thể chưa hoàn thành
oščetínivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощети́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощети́ниваться nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.

Nghĩa của ощети́ниваться

Động từ

  1. Xù lông lên, dựng bờm lên.
    • ко́шка ощети́ниласьcon mèo xù lông lên

Cặp thể của ощети́ниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощети́ниваться

NgôiHiện tại
яощети́ниваюсь
тыощети́ниваешься
он / она́ / оно́ощети́нивается
мыощети́ниваемся
выощети́ниваетесь
они́ощети́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощетиниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)ощети́нивался
Giống cái (она́)ощети́нивалась
Giống trung (оно́)ощети́нивалось
Số nhiều (они́)ощети́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощети́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощети́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

ощетиниваться nghĩa là gì?

ощетиниваться (động từ) nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.

ощетиниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощети́ниваться (phiên âm Latinh oščetínivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.