ощети́ниваться
Dấu sắc trên ощети́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощети́ниваться nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.
Nghĩa của ощети́ниваться
Động từ
- Xù lông lên, dựng bờm lên.
- ко́шка ощети́ниласьcon mèo xù lông lên
Cặp thể của ощети́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощети́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ощети́ниваюсь |
| ты | ощети́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | ощети́нивается |
| мы | ощети́ниваемся |
| вы | ощети́ниваетесь |
| они́ | ощети́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощетиниваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощети́нивался |
| Giống cái (она́) | ощети́нивалась |
| Giống trung (оно́) | ощети́нивалось |
| Số nhiều (они́) | ощети́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощети́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощети́нивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
ощетиниваться nghĩa là gì?
ощетиниваться (động từ) nghĩa là xù lông lên, dựng bờm lên.
ощетиниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощети́ниваться (phiên âm Latinh oščetínivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.