TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

още́ривать

thể chưa hoàn thành
oščérivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên още́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

още́ривать nghĩa là nhe.

Nghĩa của още́ривать

Động từ

  1. Nhe [răng]. + đối cách
    • още́рить зу́быnhe răng

Câu hỏi thường gặp

ощеривать nghĩa là gì?

ощеривать (động từ) nghĩa là nhe.

ощеривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là още́ривать (phiên âm Latinh oščérivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.