Dấu sắc trên още́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
още́риваться nghĩa là nhe răng.
Nghĩa của още́риваться
Động từ
Nhe răng.
Câu hỏi thường gặp
ощериваться nghĩa là gì?
ощериваться (động từ) nghĩa là nhe răng.
ощериваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là още́риваться (phiên âm Latinh oščérivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.