ощи́панный
oščípannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ощи́панный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощи́панный nghĩa là nhổ lông, làm lông.
Nghĩa của ощи́панный
Tính từ
- [Đã, bị] nhổ lông, làm lông, vặt lông.
- ощипанный видbộ mặt thiểu não (thảm thương, khốn khổ)
Câu hỏi thường gặp
ощипанный nghĩa là gì?
ощипанный (tính từ) nghĩa là nhổ lông, làm lông.
ощипанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощи́панный (phiên âm Latinh oščípannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.