ощу́пывать
Dấu sắc trên ощу́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощу́пывать nghĩa là sờ mó, rờ mó.
Nghĩa của ощу́пывать
Động từ
- Sờ mó, rờ mó, sờ, rờ, mó, mò, nắn.
- ощу́пывать карма́ныsờ (rờ, mò, nắn) túi
- врач ощу́пал живо́т больно́гоbác sĩ nắn (sờ, sờ mó) bụng người bệnh
- ощу́пывать взгля́домđưa mắt nhìn dò xét
Cặp thể của ощу́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощу́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ощу́пываю |
| ты | ощу́пываешь |
| он / она́ / оно́ | ощу́пывает |
| мы | ощу́пываем |
| вы | ощу́пываете |
| они́ | ощу́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощупывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощу́пывал |
| Giống cái (она́) | ощу́пывала |
| Giống trung (оно́) | ощу́пывало |
| Số nhiều (они́) | ощу́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощу́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощу́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
ощупывать nghĩa là gì?
ощупывать (động từ) nghĩa là sờ mó, rờ mó.
ощупывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощу́пывать (phiên âm Latinh oščúpyvatʹ, IPA [ɐˈɕːupɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.