ощу́пать
Dấu sắc trên ощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощу́пать nghĩa là sờ mó, rờ mó.
Nghĩa của ощу́пать
Thể hoàn thành của ощу́пывать.
Động từ
- Sờ mó, rờ mó, sờ, rờ, mó, mò, nắn.
Cặp thể của ощу́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощу́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ощу́паю |
| ты | ощу́паешь |
| он / она́ / оно́ | ощу́пает |
| мы | ощу́паем |
| вы | ощу́паете |
| они́ | ощу́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощу́пал |
| Giống cái (она́) | ощу́пала |
| Giống trung (оно́) | ощу́пало |
| Số nhiều (они́) | ощу́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощу́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощу́пайте |
Câu hỏi thường gặp
ощупать nghĩa là gì?
ощупать (động từ) nghĩa là sờ mó, rờ mó.
ощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощу́пать (phiên âm Latinh oščúpatʹ, IPA [ɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.