TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощу́пать

thể hoàn thành
oščúpatʹ[ɐˈɕːupətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощу́пать nghĩa là sờ mó, rờ mó.

Nghĩa của ощу́пать

Thể hoàn thành của ощу́пывать.

Động từ

  1. Sờ mó, rờ mó, sờ, rờ, mó, mò, nắn.

Cặp thể của ощу́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощу́пать

NgôiTương lai
яощу́паю
тыощу́паешь
он / она́ / оно́ощу́пает
мыощу́паем
выощу́паете
они́ощу́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ощу́пал
Giống cái (она́)ощу́пала
Giống trung (оно́)ощу́пало
Số nhiều (они́)ощу́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощу́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощу́пайте

Câu hỏi thường gặp

ощупать nghĩa là gì?

ощупать (động từ) nghĩa là sờ mó, rờ mó.

ощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощу́пать (phiên âm Latinh oščúpatʹ, IPA [ɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.