TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́щупью

óščupʹju[ˈoɕːʊpjʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́щупью chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́щупью nghĩa là một cách sờ soạng, mò mẫm.

Nghĩa của о́щупью

Phó từ

  1. Một cách sờ soạng, mò mẫm, dò dẫm, lần mò; rờ rẫm, mò.
    • о́щупью иска́ть что́-л.sờ soạng (mò mẫm) tìm cái gì
    • о́щупью выбира́ться из...dò dẫm thoát ra khỏi, lần mò vượt khỏi
    • рабо́тать о́щупьюlàm mò

Câu hỏi thường gặp

ощупью nghĩa là gì?

ощупью (phó từ) nghĩa là một cách sờ soạng, mò mẫm.

ощупью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́щупью (phiên âm Latinh óščupʹju, IPA [ˈoɕːʊpjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.