ощуща́ться
Dấu sắc trên ощуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощуща́ться nghĩa là cảm thấy, thấy.
Nghĩa của ощуща́ться
Động từ
- Cảm thấy, thấy.
- во всём ощуща́тьсяа́лось, что у́тро бли́зкоtất cả mọi vật đều cho biết là trời sắp sáng
- ощуща́тьсяа́ется потре́бность отдохну́тьthấy cần phải nghỉ
Chia động từ ощуща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ощуща́юсь |
| ты | ощуща́ешься |
| он / она́ / оно́ | ощуща́ется |
| мы | ощуща́емся |
| вы | ощуща́етесь |
| они́ | ощуща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощущаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощуща́лся |
| Giống cái (она́) | ощуща́лась |
| Giống trung (оно́) | ощуща́лось |
| Số nhiều (они́) | ощуща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощуща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощуща́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ощущаться nghĩa là gì?
ощущаться (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.
ощущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощуща́ться (phiên âm Latinh oščuščátʹsja, IPA [ɐɕːʉˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.