TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощуща́ться

thể chưa hoàn thành
oščuščátʹsja[ɐɕːʉˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощуща́ться nghĩa là cảm thấy, thấy.

Nghĩa của ощуща́ться

Động từ

  1. Cảm thấy, thấy.
    • во всём ощуща́тьсяа́лось, что у́тро бли́зкоtất cả mọi vật đều cho biết là trời sắp sáng
    • ощуща́тьсяа́ется потре́бность отдохну́тьthấy cần phải nghỉ

Chia động từ ощуща́ться

NgôiHiện tại
яощуща́юсь
тыощуща́ешься
он / она́ / оно́ощуща́ется
мыощуща́емся
выощуща́етесь
они́ощуща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощущаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ощуща́лся
Giống cái (она́)ощуща́лась
Giống trung (оно́)ощуща́лось
Số nhiều (они́)ощуща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощуща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощуща́йтесь

Câu hỏi thường gặp

ощущаться nghĩa là gì?

ощущаться (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.

ощущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощуща́ться (phiên âm Latinh oščuščátʹsja, IPA [ɐɕːʉˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.