TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оягниться

thể chưa hoàn thành
ojagnitʹsja giọng máy của trình duyệt

оягниться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của оягниться

Động từ

  1. Đẻ (nói về cừu).

Câu hỏi thường gặp

оягниться nghĩa là gì?

оягниться (động từ) nghĩa là đẻ.

оягниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оягниться (phiên âm Latinh ojagnitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.