TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па

giống trungbất động vật
pa[pa] giọng máy của trình duyệt

па nghĩa là bước nhảy, bước múa.

Nghĩa của па

Danh từ

  1. Bước nhảy, bước múa, pa.

Câu hỏi thường gặp

па nghĩa là gì?

па (danh từ) nghĩa là bước nhảy, bước múa.

па đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па (phiên âm Latinh pa, IPA [pa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.