TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́ва

giống cáiđộng vật
páva[ˈpavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́ва nghĩa là công mái.

Nghĩa của па́ва

Danh từ

  1. động vật học [con] công mái.
    • ни па́ва ни воро́наcông chẳng ra công, quạ không ra quạ; dở ông dở thằng; dở ngô dở khoai

Biến cách của па́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́вапа́вы
Sinh cách кого? чего?па́выпа́в
Tặng cách кому? чему?па́вепа́вам
Đối cách кого? что?па́вупа́в
Công cụ cách кем? чем?па́войпа́вами
Giới cách о ком? о чём?па́вепа́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пава nghĩa là gì?

пава (danh từ) nghĩa là công mái.

пава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́ва (phiên âm Latinh páva, IPA [ˈpavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.