TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́дчерица

giống cáiđộng vật
pádčerica[ˈpat͡ɕːɪrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́дчерица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́дчерица nghĩa là con gái riêng.

Nghĩa của па́дчерица

Danh từ

  1. Con gái riêng.

Biến cách của па́дчерица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́дчерицапа́дчерицы
Sinh cách кого? чего?па́дчерицыпа́дчериц
Tặng cách кому? чему?па́дчерицепа́дчерицам
Đối cách кого? что?па́дчерицупа́дчериц
Công cụ cách кем? чем?па́дчерицейпа́дчерицами
Giới cách о ком? о чём?па́дчерицепа́дчерицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

падчерица nghĩa là gì?

падчерица (danh từ) nghĩa là con gái riêng.

падчерица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́дчерица (phiên âm Latinh pádčerica, IPA [ˈpat͡ɕːɪrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.