па́зуха
Dấu sắc trên па́зуха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́зуха nghĩa là Khoảng trống giữa ngực và áo.
Nghĩa của па́зуха
Danh từ
- Khoảng trống giữa ngực và áo.
- положи́ть что́-л. за па́зухуđể cái gì ở dưới áo chỗ ngực
- анат.xoang
- ло́бная па́зухаxoang trán, ngạch đậu
- бот.nách
Biến cách của па́зуха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́зуха | па́зухи |
| Sinh cách кого? чего? | па́зухи | па́зух |
| Tặng cách кому? чему? | па́зухе | па́зухам |
| Đối cách кого? что? | па́зуху | па́зухи |
| Công cụ cách кем? чем? | па́зухой | па́зухами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́зухе | па́зухах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пазуха nghĩa là gì?
пазуха (danh từ) nghĩa là Khoảng trống giữa ngực và áo.
пазуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́зуха (phiên âm Latinh pázuxa, IPA [ˈpazʊxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.