паке́т
Dấu sắc trên паке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паке́т nghĩa là cái gói, bọc, công văn.
Nghĩa của паке́т
Danh từ
- Cái gói, bọc, túi, bao.
- официальный письмо [phong bì có] công văn.
- индивидуа́льный[перевя́зочный] паке́т — воен. — [cái] gói bông băng cá nhân, gói băng cấp cứu
Biến cách của паке́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | паке́т | паке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | паке́та | паке́тов |
| Tặng cách кому? чему? | паке́ту | паке́там |
| Đối cách кого? что? | паке́т | паке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | паке́том | паке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | паке́те | паке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với паке́т
- Нет, спасибо, мне не нужен пакет. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1546355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пакет nghĩa là gì?
пакет (danh từ) nghĩa là cái gói, bọc, công văn.
пакет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паке́т (phiên âm Latinh pakét, IPA [pɐˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.