TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паке́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pakét[pɐˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паке́т nghĩa là cái gói, bọc, công văn.

Nghĩa của паке́т

Danh từ

  1. Cái gói, bọc, túi, bao.
  2. официальный письмо [phong bì có] công văn.
    • индивидуа́льный[перевя́зочный] паке́т — воен. — [cái] gói bông băng cá nhân, gói băng cấp cứu

Biến cách của паке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паке́тпаке́ты
Sinh cách кого? чего?паке́тапаке́тов
Tặng cách кому? чему?паке́тупаке́там
Đối cách кого? что?паке́тпаке́ты
Công cụ cách кем? чем?паке́томпаке́тами
Giới cách о ком? о чём?паке́тепаке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với паке́т

  • Нет, спасибо, мне не нужен пакет. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1546355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пакет nghĩa là gì?

пакет (danh từ) nghĩa là cái gói, bọc, công văn.

пакет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паке́т (phiên âm Latinh pakét, IPA [pɐˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.