пакова́ть
Dấu sắc trên пакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пакова́ть nghĩa là gói lại, bọc lại.
Nghĩa của пакова́ть
Động từ
- Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, đóng kiện. + đối cách
Cặp thể của пакова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пакова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | паку́ю |
| ты | паку́ешь |
| он / она́ / оно́ | паку́ет |
| мы | паку́ем |
| вы | паку́ете |
| они́ | паку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пакова́л |
| Giống cái (она́) | пакова́ла |
| Giống trung (оно́) | пакова́ло |
| Số nhiều (они́) | пакова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | паку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | паку́йте |
Câu ví dụ với пакова́ть
- Пакуй чемоданы. Thu dọn đồ đạc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
паковать nghĩa là gì?
паковать (động từ) nghĩa là gói lại, bọc lại.
паковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пакова́ть (phiên âm Latinh pakovátʹ, IPA [pəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.