TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пакова́ть

thể chưa hoàn thành
pakovátʹ[pəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пакова́ть nghĩa là gói lại, bọc lại.

Nghĩa của пакова́ть

Động từ

  1. Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, đóng kiện. + đối cách

Cặp thể của пакова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пакова́ть

NgôiHiện tại
япаку́ю
тыпаку́ешь
он / она́ / оно́паку́ет
мыпаку́ем
выпаку́ете
они́паку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паковать.

Quá khứ

Giống đực (он)пакова́л
Giống cái (она́)пакова́ла
Giống trung (оно́)пакова́ло
Số nhiều (они́)пакова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)паку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)паку́йте

Câu ví dụ với пакова́ть

  • Пакуй чемоданы. Thu dọn đồ đạc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

паковать nghĩa là gì?

паковать (động từ) nghĩa là gói lại, bọc lại.

паковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пакова́ть (phiên âm Latinh pakovátʹ, IPA [pəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.