TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пакиста́н

giống đựcbất động vật
Pakistán[pəkʲɪˈstan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пакиста́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пакиста́н nghĩa là Pa-ki-xtan.

Nghĩa của Пакиста́н

Danh từ

  1. Pa-ki-xtan.
    • Имсла́мская Респу́блика Пакиста́нCộng hòa Hồi giáo Pa-ki-xtan

Biến cách của Пакиста́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пакиста́н
Sinh cách кого? чего?Пакиста́на
Tặng cách кому? чему?Пакиста́ну
Đối cách кого? что?Пакиста́н
Công cụ cách кем? чем?Пакиста́ном
Giới cách о ком? о чём?Пакиста́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Пакиста́н

  • Исламабад - это столица Пакистана. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2639058
  • Исламабад - столица Пакистана. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5267216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пакистан nghĩa là gì?

пакистан (danh từ) nghĩa là Pa-ki-xtan.

пакистан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пакиста́н (phiên âm Latinh Pakistán, IPA [pəkʲɪˈstan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.