пакиста́нка
Dấu sắc trên пакиста́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пакиста́нка nghĩa là người pa-ki-xtan.
Nghĩa của пакиста́нка
Nghĩa lấy theo mục пакистанец.
Danh từ
- Người Pa-ki-xtan.
Biến cách của пакиста́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пакиста́нка | пакиста́нки |
| Sinh cách кого? чего? | пакиста́нки | пакиста́нок |
| Tặng cách кому? чему? | пакиста́нке | пакиста́нкам |
| Đối cách кого? что? | пакиста́нку | пакиста́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | пакиста́нкой | пакиста́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | пакиста́нке | пакиста́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пакистанка nghĩa là gì?
пакистанка (danh từ) nghĩa là người pa-ki-xtan.
пакистанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пакиста́нка (phiên âm Latinh pakistánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.