TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пакиста́нка

giống cáiđộng vật
pakistánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пакиста́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пакиста́нка nghĩa là người pa-ki-xtan.

Nghĩa của пакиста́нка

Nghĩa lấy theo mục пакистанец.

Danh từ

  1. Người Pa-ki-xtan.

Biến cách của пакиста́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пакиста́нкапакиста́нки
Sinh cách кого? чего?пакиста́нкипакиста́нок
Tặng cách кому? чему?пакиста́нкепакиста́нкам
Đối cách кого? что?пакиста́нкупакиста́нок
Công cụ cách кем? чем?пакиста́нкойпакиста́нками
Giới cách о ком? о чём?пакиста́нкепакиста́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пакистанка nghĩa là gì?

пакистанка (danh từ) nghĩa là người pa-ki-xtan.

пакистанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пакиста́нка (phiên âm Latinh pakistánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.