пакиста́нский
Dấu sắc trên пакиста́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пакиста́нский nghĩa là Thuộc về pa-ki-xtan; Hồi quốc, Đại Hồi ((cũ)).
Nghĩa của пакиста́нский
Tính từ
- Thuộc về pa-ki-xtan; Hồi quốc, Đại Hồi ((cũ)).
Biến cách của пакиста́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пакиста́нский | пакиста́нское | пакиста́нская | пакиста́нские |
| Sinh cách | пакиста́нского | пакиста́нского | пакиста́нской | пакиста́нских |
| Tặng cách | пакиста́нскому | пакиста́нскому | пакиста́нской | пакиста́нским |
| Đối cách | пакиста́нский / пакиста́нского | пакиста́нское | пакиста́нскую | пакиста́нские / пакиста́нских |
| Công cụ cách | пакиста́нским | пакиста́нским | пакиста́нской | пакиста́нскими |
| Giới cách | пакиста́нском | пакиста́нском | пакиста́нской | пакиста́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пакистанский nghĩa là gì?
пакистанский (tính từ) nghĩa là Thuộc về pa-ki-xtan; Hồi quốc, Đại Hồi ((cũ)).
пакистанский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пакиста́нский (phiên âm Latinh pakistánskij, IPA [pəkʲɪˈstanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.