па́кля
giống cáibất động vật
páklja[ˈpaklʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́кля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́кля nghĩa là xơ đay, xơ gai.
Nghĩa của па́кля
Danh từ
- Xơ đay, xơ gai, xơ lanh.
Biến cách của па́кля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́кля | па́кли |
| Sinh cách кого? чего? | па́кли | па́клей |
| Tặng cách кому? чему? | па́кле | па́клям |
| Đối cách кого? что? | па́клю | па́кли |
| Công cụ cách кем? чем? | па́клей | па́клями |
| Giới cách о ком? о чём? | па́кле | па́клях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пакля nghĩa là gì?
пакля (danh từ) nghĩa là xơ đay, xơ gai.
пакля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́кля (phiên âm Latinh páklja, IPA [ˈpaklʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.