TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́кля

giống cáibất động vật
páklja[ˈpaklʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́кля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́кля nghĩa là xơ đay, xơ gai.

Nghĩa của па́кля

Danh từ

  1. Xơ đay, xơ gai, xơ lanh.

Biến cách của па́кля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́кляпа́кли
Sinh cách кого? чего?па́клипа́клей
Tặng cách кому? чему?па́клепа́клям
Đối cách кого? что?па́клюпа́кли
Công cụ cách кем? чем?па́клейпа́клями
Giới cách о ком? о чём?па́клепа́клях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пакля nghĩa là gì?

пакля (danh từ) nghĩa là xơ đay, xơ gai.

пакля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́кля (phiên âm Latinh páklja, IPA [ˈpaklʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.