TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́кость

giống cáibất động vật
pákostʹ[ˈpakəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́кость nghĩa là đồ dơ dáy, ghê tởm, hèn mạt, hèn hạ.

Nghĩa của па́кость

Danh từ

  1. Đồ dơ dáy, ghê tởm, dơ bẩn, xấu xa.
  2. о поступке [điều] hèn mạt, hèn hạ, đê mạt, bần tiện, đê tiện, ti tiện.
  3. непристойность [lời, điều] tục tĩu, thô bỉ, thô tục.

Biến cách của па́кость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́костьпа́кости
Sinh cách кого? чего?па́костипа́костей
Tặng cách кому? чему?па́костипа́костям
Đối cách кого? что?па́костьпа́кости
Công cụ cách кем? чем?па́костьюпа́костями
Giới cách о ком? о чём?па́костипа́костях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пакость nghĩa là gì?

пакость (danh từ) nghĩa là đồ dơ dáy, ghê tởm, hèn mạt, hèn hạ.

пакость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́кость (phiên âm Latinh pákostʹ, IPA [ˈpakəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.