TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пала́та

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paláta[pɐˈɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пала́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пала́та nghĩa là khu, phòng, nghị viện.

Nghĩa của пала́та

Danh từ

  1. Khu, phòng.
  2. Nghị viện.

Biến cách của пала́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пала́тапала́ты
Sinh cách кого? чего?пала́тыпала́т
Tặng cách кому? чему?пала́тепала́там
Đối cách кого? что?пала́тупала́ты
Công cụ cách кем? чем?пала́тойпала́тами
Giới cách о ком? о чём?пала́тепала́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пала́та

Câu hỏi thường gặp

палата nghĩa là gì?

палата (danh từ) nghĩa là khu, phòng, nghị viện.

палата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пала́та (phiên âm Latinh paláta, IPA [pɐˈɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.