TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паланки́н

giống đựcbất động vật
palankín[pəɫɐnˈkʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паланки́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паланки́н nghĩa là cái kiệu, cáng.

Nghĩa của паланки́н

Danh từ

  1. Cái kiệu, cáng, võng giá, võng trần.

Biến cách của паланки́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паланки́нпаланки́ны
Sinh cách кого? чего?паланки́напаланки́нов
Tặng cách кому? чему?паланки́нупаланки́нам
Đối cách кого? что?паланки́нпаланки́ны
Công cụ cách кем? чем?паланки́номпаланки́нами
Giới cách о ком? о чём?паланки́непаланки́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паланкин nghĩa là gì?

паланкин (danh từ) nghĩa là cái kiệu, cáng.

паланкин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паланки́н (phiên âm Latinh palankín, IPA [pəɫɐnˈkʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.