Пала́у
Dấu sắc trên Пала́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Пала́у nghĩa là pa-lau.
Nghĩa của Пала́у
Danh từ riêng
- Pa-lau.
Câu ví dụ với Пала́у
- Трудно выучить язык палау? Tiếng Palau có khó học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Палау nghĩa là gì?
Палау (danh từ riêng) nghĩa là pa-lau.
Палау đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Пала́у (phiên âm Latinh Paláu, IPA [pɐˈɫaʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.