TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пала́ч

giống đựcđộng vật
paláč[pɐˈɫat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пала́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пала́ч nghĩa là người hành hình, đao phủ.

Nghĩa của пала́ч

Danh từ

  1. Người hành hình, đao phủ, đao phủ thủ; (nghĩa bóng) tên đao phủ.

Biến cách của пала́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пала́чпалачи́
Sinh cách кого? чего?палача́палаче́й
Tặng cách кому? чему?палачу́палача́м
Đối cách кого? что?палача́палаче́й
Công cụ cách кем? чем?палачо́мпалача́ми
Giới cách о ком? о чём?палаче́палача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

палач nghĩa là gì?

палач (danh từ) nghĩa là người hành hình, đao phủ.

палач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пала́ч (phiên âm Latinh paláč, IPA [pɐˈɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.