TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

палеогра́фия

giống cáibất động vật
paleográfija[pəlʲɪɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên палеогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

палеогра́фия nghĩa là cổ tự học, cổ văn học.

Nghĩa của палеогра́фия

Danh từ

  1. Cổ tự học, cổ văn học, môn chữ cổ.

Biến cách của палеогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?палеогра́фияпалеогра́фии
Sinh cách кого? чего?палеогра́фиипалеогра́фий
Tặng cách кому? чему?палеогра́фиипалеогра́фиям
Đối cách кого? что?палеогра́фиюпалеогра́фии
Công cụ cách кем? чем?палеогра́фиейпалеогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?палеогра́фиипалеогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палеография nghĩa là gì?

палеография (danh từ) nghĩa là cổ tự học, cổ văn học.

палеография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là палеогра́фия (phiên âm Latinh paleográfija, IPA [pəlʲɪɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.