TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

палеоли́т

giống đựcbất động vật
paleolít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên палеоли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

палеоли́т nghĩa là Thời đại đò đá cũ, thời đại cổ thạch khí.

Nghĩa của палеоли́т

Danh từ

  1. Thời đại đò đá cũ, thời đại cổ thạch khí.

Biến cách của палеоли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?палеоли́тпалеоли́ты
Sinh cách кого? чего?палеоли́тапалеоли́тов
Tặng cách кому? чему?палеоли́тупалеоли́там
Đối cách кого? что?палеоли́тпалеоли́ты
Công cụ cách кем? чем?палеоли́томпалеоли́тами
Giới cách о ком? о чём?палеоли́тепалеоли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палеолит nghĩa là gì?

палеолит (danh từ) nghĩa là Thời đại đò đá cũ, thời đại cổ thạch khí.

палеолит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là палеоли́т (phiên âm Latinh paleolít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.