TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

палеонто́лог

giống đựcđộng vật
paleontólog[pəlʲɪɐnˈtoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên палеонто́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

палеонто́лог nghĩa là Nhà cổ sinh vật học.

Nghĩa của палеонто́лог

Danh từ

  1. Nhà cổ sinh vật học.

Biến cách của палеонто́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?палеонто́логпалеонто́логи
Sinh cách кого? чего?палеонто́логапалеонто́логов
Tặng cách кому? чему?палеонто́логупалеонто́логам
Đối cách кого? что?палеонто́логапалеонто́логов
Công cụ cách кем? чем?палеонто́логомпалеонто́логами
Giới cách о ком? о чём?палеонто́логепалеонто́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

палеонтолог nghĩa là gì?

палеонтолог (danh từ) nghĩa là Nhà cổ sinh vật học.

палеонтолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là палеонто́лог (phiên âm Latinh paleontólog, IPA [pəlʲɪɐnˈtoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.