TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

палиса́дник

giống đựcbất động vật
palisádnik[pəlʲɪˈsadʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên палиса́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

палиса́дник nghĩa là hàng giậu, hàng rào, mảnh vườn con.

Nghĩa của палиса́дник

Danh từ

  1. забор Hàng giậu, hàng rào.
  2. садик Mảnh vườn con (trước nhà).

Biến cách của палиса́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?палиса́дникпалиса́дники
Sinh cách кого? чего?палиса́дникапалиса́дников
Tặng cách кому? чему?палиса́дникупалиса́дникам
Đối cách кого? что?палиса́дникпалиса́дники
Công cụ cách кем? чем?палиса́дникомпалиса́дниками
Giới cách о ком? о чём?палиса́дникепалиса́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палисадник nghĩa là gì?

палисадник (danh từ) nghĩa là hàng giậu, hàng rào, mảnh vườn con.

палисадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là палиса́дник (phiên âm Latinh palisádnik, IPA [pəlʲɪˈsadʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.