палиса́дник
Dấu sắc trên палиса́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
палиса́дник nghĩa là hàng giậu, hàng rào, mảnh vườn con.
Nghĩa của палиса́дник
Danh từ
- забор Hàng giậu, hàng rào.
- садик Mảnh vườn con (trước nhà).
Biến cách của палиса́дник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | палиса́дник | палиса́дники |
| Sinh cách кого? чего? | палиса́дника | палиса́дников |
| Tặng cách кому? чему? | палиса́днику | палиса́дникам |
| Đối cách кого? что? | палиса́дник | палиса́дники |
| Công cụ cách кем? чем? | палиса́дником | палиса́дниками |
| Giới cách о ком? о чём? | палиса́днике | палиса́дниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
палисадник nghĩa là gì?
палисадник (danh từ) nghĩa là hàng giậu, hàng rào, mảnh vườn con.
палисадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là палиса́дник (phiên âm Latinh palisádnik, IPA [pəlʲɪˈsadʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.