пали́тра
Dấu sắc trên пали́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пали́тра nghĩa là bảng màu, bảng pha màu, màu sắc, sắc độ.
Nghĩa của пали́тра
Danh từ
- [Tấm, cái] bảng màu, bảng pha màu, pa-lét, bảng điều sắc, đĩa hòa màu.
- о выраэительных средствах художника Màu sắc, sắc độ.
Biến cách của пали́тра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пали́тра | пали́тры |
| Sinh cách кого? чего? | пали́тры | пали́тр |
| Tặng cách кому? чему? | пали́тре | пали́трам |
| Đối cách кого? что? | пали́тру | пали́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | пали́трой | пали́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | пали́тре | пали́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
палитра nghĩa là gì?
палитра (danh từ) nghĩa là bảng màu, bảng pha màu, màu sắc, sắc độ.
палитра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пали́тра (phiên âm Latinh palítra, IPA [pɐˈlʲitrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.