TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пали́тра

giống cáibất động vật
palítra[pɐˈlʲitrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пали́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пали́тра nghĩa là bảng màu, bảng pha màu, màu sắc, sắc độ.

Nghĩa của пали́тра

Danh từ

  1. [Tấm, cái] bảng màu, bảng pha màu, pa-lét, bảng điều sắc, đĩa hòa màu.
  2. о выраэительных средствах художника Màu sắc, sắc độ.

Biến cách của пали́тра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пали́трапали́тры
Sinh cách кого? чего?пали́трыпали́тр
Tặng cách кому? чему?пали́трепали́трам
Đối cách кого? что?пали́трупали́тры
Công cụ cách кем? чем?пали́тройпали́трами
Giới cách о ком? о чём?пали́трепали́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палитра nghĩa là gì?

палитра (danh từ) nghĩa là bảng màu, bảng pha màu, màu sắc, sắc độ.

палитра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пали́тра (phiên âm Latinh palítra, IPA [pɐˈlʲitrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.