пали́ть
Dấu sắc trên пали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пали́ть nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.
Nghĩa của пали́ть
Động từ
- Thui lông, thui... cho hết lông măng.
- Nung nấu, thiêu đốt.
- Thiêu đốt, đốt, đốt cháy.
- Nã, giã, bắn.
Cặp thể của пали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пали́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | палю́ |
| ты | пали́шь |
| он / она́ / оно́ | пали́т |
| мы | пали́м |
| вы | пали́те |
| они́ | паля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + палить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пали́л |
| Giống cái (она́) | пали́ла |
| Giống trung (оно́) | пали́ло |
| Số nhiều (они́) | пали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пали́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пали́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của пали́ть
Câu hỏi thường gặp
палить nghĩa là gì?
палить (động từ) nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.
палить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пали́ть (phiên âm Latinh palítʹ, IPA [pɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.