TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пали́ть

thể chưa hoàn thành
palítʹ[pɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пали́ть nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.

Nghĩa của пали́ть

Động từ

  1. Thui lông, thui... cho hết lông măng.
  2. Nung nấu, thiêu đốt.
  3. Thiêu đốt, đốt, đốt cháy.
  4. Nã, giã, bắn.

Cặp thể của пали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пали́ть

NgôiHiện tại
япалю́
тыпали́шь
он / она́ / оно́пали́т
мыпали́м
выпали́те
они́паля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + палить.

Quá khứ

Giống đực (он)пали́л
Giống cái (она́)пали́ла
Giống trung (оно́)пали́ло
Số nhiều (они́)пали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пали́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пали́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của пали́ть

Câu hỏi thường gặp

палить nghĩa là gì?

палить (động từ) nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.

палить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пали́ть (phiên âm Latinh palítʹ, IPA [pɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.