TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́лица

giống cáibất động vật
pálica[ˈpalʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́лица nghĩa là dùi cui, gậy tày.

Nghĩa của па́лица

Danh từ

  1. Dùi cui, gậy tày, gậy.

Biến cách của па́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́лицапа́лицы
Sinh cách кого? чего?па́лицыпа́лиц
Tặng cách кому? чему?па́лицепа́лицам
Đối cách кого? что?па́лицупа́лицы
Công cụ cách кем? чем?па́лицейпа́лицами
Giới cách о ком? о чём?па́лицепа́лицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палица nghĩa là gì?

палица (danh từ) nghĩa là dùi cui, gậy tày.

палица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́лица (phiên âm Latinh pálica, IPA [ˈpalʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.