TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́лка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pálka[ˈpaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́лка nghĩa là cái gậy.

Nghĩa của па́лка

Danh từ

  1. Cái gậy; (посох) [cái] can, ba-toong; (у метлы и т. п) [cái] cán.
    • вставля́ть кому́-л. па́лки в колёсаthọc (chọc) gậy bánh xe ai
    • де́лать что́-л. из-под па́лкиlàm cái gì vì bị cưỡng bách

Biến cách của па́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́лкапа́лки
Sinh cách кого? чего?па́лкипа́лок
Tặng cách кому? чему?па́лкепа́лкам
Đối cách кого? что?па́лкупа́лки
Công cụ cách кем? чем?па́лкойпа́лками
Giới cách о ком? о чём?па́лкепа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của па́лка

Câu ví dụ với па́лка

  • Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

палка nghĩa là gì?

палка (danh từ) nghĩa là cái gậy.

палка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́лка (phiên âm Latinh pálka, IPA [ˈpaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.