па́лка
Dấu sắc trên па́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́лка nghĩa là cái gậy.
Nghĩa của па́лка
Danh từ
- Cái gậy; (посох) [cái] can, ba-toong; (у метлы и т. п) [cái] cán.
- вставля́ть кому́-л. па́лки в колёсаthọc (chọc) gậy bánh xe ai
- де́лать что́-л. из-под па́лкиlàm cái gì vì bị cưỡng bách
Biến cách của па́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́лка | па́лки |
| Sinh cách кого? чего? | па́лки | па́лок |
| Tặng cách кому? чему? | па́лке | па́лкам |
| Đối cách кого? что? | па́лку | па́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | па́лкой | па́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́лке | па́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của па́лка
Câu ví dụ với па́лка
- Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
палка nghĩa là gì?
палка (danh từ) nghĩa là cái gậy.
палка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́лка (phiên âm Latinh pálka, IPA [ˈpaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.