TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

палла́дий

giống đựcbất động vật
palládij[pɐˈɫadʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên палла́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

палла́дий nghĩa là palađi.

Nghĩa của палла́дий

Danh từ

  1. Palađi.

Biến cách của палла́дий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?палла́дийпалла́дии
Sinh cách кого? чего?палла́дияпалла́диев
Tặng cách кому? чему?палла́диюпалла́диям
Đối cách кого? что?палла́дийпалла́дии
Công cụ cách кем? чем?палла́диемпалла́диями
Giới cách о ком? о чём?палла́диипалла́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

палладий nghĩa là gì?

палладий (danh từ) nghĩa là palađi.

палладий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là палла́дий (phiên âm Latinh palládij, IPA [pɐˈɫadʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.