TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паллати́в

giống đực
pallatív giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паллати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паллати́в nghĩa là thuốc trị đỡ tạm.

Nghĩa của паллати́в

Danh từ

  1. Thuốc trị đỡ tạm.
  2. nghĩa bóng полумера Biện pháp nửa vời, phương sách tam bơ.

Câu hỏi thường gặp

паллатив nghĩa là gì?

паллатив (danh từ) nghĩa là thuốc trị đỡ tạm.

паллатив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паллати́в (phiên âm Latinh pallatív); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.