TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́лтус

giống đựcđộng vật
páltus[ˈpaɫtʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́лтус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́лтус nghĩa là cá thờn bơn, cá lờn bơn.

Nghĩa của па́лтус

Danh từ

  1. рыба [con] cá thờn bơn, cá lờn bơn, cá bơn (Hippoglossus hippoglossus).

Biến cách của па́лтус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́лтуспа́лтусы
Sinh cách кого? чего?па́лтусапа́лтусов
Tặng cách кому? чему?па́лтусупа́лтусам
Đối cách кого? что?па́лтусапа́лтусов
Công cụ cách кем? чем?па́лтусомпа́лтусами
Giới cách о ком? о чём?па́лтусепа́лтусах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

палтус nghĩa là gì?

палтус (danh từ) nghĩa là cá thờn bơn, cá lờn bơn.

палтус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́лтус (phiên âm Latinh páltus, IPA [ˈpaɫtʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.