па́лтус
Dấu sắc trên па́лтус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́лтус nghĩa là cá thờn bơn, cá lờn bơn.
Nghĩa của па́лтус
Danh từ
- рыба [con] cá thờn bơn, cá lờn bơn, cá bơn (Hippoglossus hippoglossus).
Biến cách của па́лтус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́лтус | па́лтусы |
| Sinh cách кого? чего? | па́лтуса | па́лтусов |
| Tặng cách кому? чему? | па́лтусу | па́лтусам |
| Đối cách кого? что? | па́лтуса | па́лтусов |
| Công cụ cách кем? чем? | па́лтусом | па́лтусами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́лтусе | па́лтусах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
палтус nghĩa là gì?
палтус (danh từ) nghĩa là cá thờn bơn, cá lờn bơn.
палтус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́лтус (phiên âm Latinh páltus, IPA [ˈpaɫtʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.