TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́луба

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
páluba[ˈpaɫʊbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́луба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́луба nghĩa là boong tàu, boong.

Nghĩa của па́луба

Danh từ

  1. Boong tàu, boong.
    • ве́рхня́я па́лубаboong trên, boong thượng
    • ни́жняя па́лубаboong dưới, boong hạ
    • вы́йти на па́лубуđi ra boong

Biến cách của па́луба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́лубапа́лубы
Sinh cách кого? чего?па́лубыпа́луб
Tặng cách кому? чему?па́лубепа́лубам
Đối cách кого? что?па́лубупа́лубы
Công cụ cách кем? чем?па́лубойпа́лубами
Giới cách о ком? о чём?па́лубепа́лубах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của па́луба

Câu hỏi thường gặp

палуба nghĩa là gì?

палуба (danh từ) nghĩa là boong tàu, boong.

палуба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́луба (phiên âm Latinh páluba, IPA [ˈpaɫʊbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.