TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пальба́

giống cáibất động vật
palʹbá[pɐlʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пальба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пальба́ nghĩa là sự nã, giã.

Nghĩa của пальба́

Danh từ

  1. Sự nã, giã, bắn từng loạt.
    • пу́шечная пальба́loạt đại bác, [sự] nã đại bác

Biến cách của пальба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пальба́
Sinh cách кого? чего?пальбы́
Tặng cách кому? чему?пальбе́
Đối cách кого? что?пальбу́
Công cụ cách кем? чем?пальбо́й
Giới cách о ком? о чём?пальбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пальба nghĩa là gì?

пальба (danh từ) nghĩa là sự nã, giã.

пальба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пальба́ (phiên âm Latinh palʹbá, IPA [pɐlʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.