пальба́
giống cáibất động vật
palʹbá[pɐlʲˈba]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пальба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пальба́ nghĩa là sự nã, giã.
Nghĩa của пальба́
Danh từ
- Sự nã, giã, bắn từng loạt.
- пу́шечная пальба́loạt đại bác, [sự] nã đại bác
Biến cách của пальба́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пальба́ |
| Sinh cách кого? чего? | пальбы́ |
| Tặng cách кому? чему? | пальбе́ |
| Đối cách кого? что? | пальбу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пальбо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | пальбе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пальба nghĩa là gì?
пальба (danh từ) nghĩa là sự nã, giã.
пальба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пальба́ (phiên âm Latinh palʹbá, IPA [pɐlʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.