TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́льма

giống cáibất động vật
pálʹma[ˈpalʲmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́льма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́льма nghĩa là cọ, kè.

Nghĩa của па́льма

Danh từ

  1. thực vật học [cây] cọ, kè (palmae).
    • аре́ковая па́льма[cây] cau (Areca catechu L.)
    • получи́ть па́льма пе́рвенстваgiật giải quán quân, được giải nhất, được giải vô địch

Biến cách của па́льма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́льмапа́льмы
Sinh cách кого? чего?па́льмыпа́льм
Tặng cách кому? чему?па́льмепа́льмам
Đối cách кого? что?па́льмупа́льмы
Công cụ cách кем? чем?па́льмойпа́льмами
Giới cách о ком? о чём?па́льмепа́льмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пальма nghĩa là gì?

пальма (danh từ) nghĩa là cọ, kè.

пальма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́льма (phiên âm Latinh pálʹma, IPA [ˈpalʲmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.