пальто́
Dấu sắc trên пальто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пальто́ nghĩa là cái áo bành-tô, áo ba-đơ-xuy.
Nghĩa của пальто́
Danh từ
- Cái áo bành-tô, áo ba-đơ-xuy, áo măng -tô.
Biến cách của пальто́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пальто́ | пальто́ |
| Sinh cách кого? чего? | пальто́ | пальто́ |
| Tặng cách кому? чему? | пальто́ | пальто́ |
| Đối cách кого? что? | пальто́ | пальто́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пальто́ | пальто́ |
| Giới cách о ком? о чём? | пальто́ | пальто́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пальто́
- Проходящая машина забрызгала мне пальто водой. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828927
- Пальто не моё. Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055763
- Пальто, которое Том хотел, было слишком дорогое. Поэтому он его и не купил. Cái áo khoác mà Tom muốn quá đắt. Thế nên anh ấy đã không mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6783361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пальто nghĩa là gì?
пальто (danh từ) nghĩa là cái áo bành-tô, áo ba-đơ-xuy.
пальто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пальто́ (phiên âm Latinh palʹtó, IPA [pɐlʲˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.