TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паля́щий

paljáščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паля́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паля́щий nghĩa là nung nấu, thiêu đốt.

Nghĩa của паля́щий

Tính từ

  1. Nung nấu, thiêu đốt, rất nóng, chang chang.
    • паля́щийее со́лнцеnắng rát mặt, nắng chang chang
    • палящий знойnóng nung nấu

Biến cách của паля́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпаля́щийпаля́щеепаля́щаяпаля́щие
Sinh cáchпаля́щегопаля́щегопаля́щейпаля́щих
Tặng cáchпаля́щемупаля́щемупаля́щейпаля́щим
Đối cáchпаля́щийпаля́щеепаля́щуюпаля́щие
Công cụ cáchпаля́щимпаля́щимпаля́щейпаля́щими
Giới cáchпаля́щемпаля́щемпаля́щейпаля́щих
Dạng ngắnпаля́щпаля́щепаля́щапаля́щи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

палящий nghĩa là gì?

палящий (tính từ) nghĩa là nung nấu, thiêu đốt.

палящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паля́щий (phiên âm Latinh paljáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.